分班考试
THI XẾP LỚP:
考试时间:从星期一到星期六(除星期日外)上午8:00-下午18:00
- Giờ thi: 8.00 sáng – 18.00 các ngày trong tuần (Trừ ngày Chủ nhật)
上课时间:
GIỜ HỌC:
星期一,星期三,星期五或者星期二,星期四,星期日
Hai – Tư – Sáu hoặc Ba - Nãm – Chủ nhật
- 上午
- Buổi sáng : 07.30 – 9.00;?09.30 – 11.00:
下午
- Buổi chiều : 13.30 – 15.00 ; 15.30 – 17.00
晚上
- Buổi tối : 17.30 -19.00 ; 19.30 – 21.00
星期六,星期日
Thứ Bảy, Chủ Nhật:
上午
- Buổi sáng : 08.00 -10.00
- 下午
- Buổi chiều : 14.00 – 16.00
- 晚上
- Buổi tối :17.00 – 19.00 và 19.30 – 21.30
专为初学汉语的人
TIẾNG TRUNG CHO NGƯỜI BẮT ÐẦU HỌC
|
班级 Lớp |
教程 Giáo trình
|
教师 Giáo viên |
课时 Thời lượng |
|
S1 |
初级汉语 Tiếng Hoa Sơ cấp |
100%_越南教师 100% Giáo viên
|
10周/学时 10 tuần/khóa |
|
S2 |
10%本语教师 10% Giáo viên bản ngữ_ 90%越南教师 90% Giáo viên | ||
|
S3 |
20%本语教师 20% Giáo viên bản ngữ 80%_越南教师 80% giáo viên Việt Nam |
通用汉语
TIẾNG TRUNG THÔNG DỤNG
|
等级 Cấp độ |
班级 Lớp
|
教程 Giáo trình |
教师 Giáo viên |
课时 Thời lượng |
|
入学 Bắt đầu
|
Q1 |
汉语教程
Giáo trình Hán ngữ
|
20%中国本语教师, 20% Giáo viên bản ngữ 80_越南教师 80% Giáo viên Việt Nam |
10周/学时 10 tuần/khóa |
|
初级 Sơ cấp |
Q2 |
40%中国本语教师, 40% Giáo viên bản ngữ 60_越南教师 60% Giáo viên Việt Nam | ||
|
初中级 Sơ trung cấp |
Q3 |
60%中国本语教师, 60% Giáo viên bản ngữ 40_越南教师 40% Giáo viên Việt Nam | ||
|
提高 Nâng cao |
Q4 |
80%中国本语教师, 80% Giáo viên bản ngữ 20%越南教师 20% Giáo viên Việt Nam |




交际汉语